"KazChess Masters Almaty 2026" Cập nhật ngày: 10.10.2026 20:57:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, AZE, BLR, KAZ, RUS, UZB |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | GM | Muradli, Mahammad | 13409301 | AZE | 2662 |
| 2 | GM | Dubov, Daniil | 24126055 | RUS | 2654 |
| 3 | GM | Vokhidov, Shamsiddin | 14204223 | UZB | 2649 |
| 4 | GM | Hakobyan, Aram | 13306677 | ARM | 2638 |
| 5 | GM | Lazavik, Denis | 13515110 | BLR | 2636 |
| 6 | GM | Makhnev, Denis | 13707647 | KAZ | 2581 |
| 7 | IM | Nurgaliyev, Sauat | 13726285 | KAZ | 2526 |
| 8 | GM | Mamedov, Edgar | 13739980 | KAZ | 2474 |
| 9 | IM | Nurman, Alua | 13729390 | KAZ | 2460 |
| 10 | IM | Smirnov, Mark | 13764594 | KAZ | 2451 |
|
|
|
|